| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 305,13 | +371,24% | -3,051% | -0,055% | +0,02% | 1,74 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 161,31 | +196,26% | -1,613% | -0,051% | +0,21% | 742,71 N | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 152,95 | +186,09% | -1,530% | -0,069% | +0,27% | 6,35 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 132,40 | +161,08% | -1,324% | -0,023% | +0,09% | 2,25 Tr | -- | |
BYGG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu YGGUSDT | 107,04 | +130,23% | -1,070% | +0,005% | -0,30% | 1,89 Tr | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 79,88 | +97,19% | -0,799% | +0,010% | -0,30% | 2,66 Tr | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 79,43 | +96,64% | -0,794% | +0,003% | -0,07% | 2,34 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 60,63 | +73,77% | -0,606% | -0,122% | +0,38% | 2,20 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 56,23 | +68,42% | -0,562% | -0,047% | +0,17% | 7,61 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 50,35 | +61,26% | -0,503% | +0,005% | -0,26% | 553,30 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 49,86 | +60,66% | -0,499% | -0,013% | +0,18% | 1,21 Tr | -- | |
BSPACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT | 35,35 | +43,01% | -0,354% | +0,005% | -0,16% | 3,08 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 33,89 | +41,23% | -0,339% | -0,021% | +0,16% | 1,12 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 33,46 | +40,70% | -0,335% | -0,019% | +0,25% | 1,39 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 30,24 | +36,79% | -0,302% | +0,001% | -0,15% | 4,12 Tr | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 29,67 | +36,10% | -0,297% | -0,038% | +0,25% | 1,79 Tr | -- | |
BDASH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT | 29,21 | +35,54% | -0,292% | +0,005% | -0,14% | 2,61 Tr | -- | |
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 28,73 | +34,96% | -0,287% | +0,002% | -0,27% | 812,18 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 26,51 | +32,25% | -0,265% | +0,001% | +0,01% | 6,90 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 26,42 | +32,14% | -0,264% | -0,036% | +0,57% | 354,66 N | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 23,43 | +28,50% | -0,234% | -0,056% | +0,43% | 256,90 N | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 23,06 | +28,05% | -0,231% | -0,012% | +0,39% | 4,00 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 22,59 | +27,49% | -0,226% | +0,001% | -0,20% | 2,15 Tr | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 21,64 | +26,33% | -0,216% | -0,003% | +0,43% | 1,45 Tr | -- | |
BONE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT | 21,37 | +26,00% | -0,214% | +0,010% | -0,29% | 211,48 N | -- |