CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
286,73+348,86%-2,867%-0,004%+0,02%1,97 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
149,11+181,41%-1,491%+0,001%-0,02%2,77 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
129,46+157,51%-1,295%-0,627%+0,58%3,73 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
90,66+110,30%+0,907%+0,005%+0,06%1,37 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
61,65+75,01%-0,616%-0,142%+0,11%2,51 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
46,44+56,50%-0,464%-0,067%+0,23%2,49 Tr--
PARTI
BPARTI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PARTIUSDT
40,72+49,54%-0,407%-0,182%+0,35%798,48 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
36,53+44,44%-0,365%-0,019%+0,13%1,16 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
35,54+43,24%-0,355%-0,010%+0,09%5,31 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
31,66+38,52%-0,317%-0,005%+0,03%54,85 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
29,48+35,87%-0,295%-0,071%+0,05%3,95 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
29,28+35,63%-0,293%-0,034%+0,20%879,00 N--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
28,42+34,57%-0,284%+0,003%-0,03%5,21 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
26,27+31,96%-0,263%-0,044%+0,24%942,23 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
24,64+29,98%-0,246%-0,125%+0,16%19,43 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
24,01+29,21%-0,240%-0,001%+0,04%3,32 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
22,73+27,66%-0,227%-0,016%+0,16%7,50 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
22,46+27,33%-0,225%-0,013%+0,12%766,89 N--
AIXBT
BAIXBT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIXBTUSDT
21,19+25,78%-0,212%-0,013%+0,14%519,19 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
18,42+22,41%-0,184%-0,006%+0,08%2,53 Tr--
KITE
BKITE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
17,64+21,47%-0,176%+0,005%+0,03%761,33 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
12,78+15,54%+0,128%+0,005%+0,07%340,70 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
11,71+14,25%+0,117%+0,010%-0,05%979,96 N--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
11,34+13,80%-0,113%-0,002%+0,25%2,51 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
9,57+11,65%-0,096%+0,002%-0,12%1,89 Tr--