| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 330,46 | +402,06% | -3,305% | -0,904% | +12,64% | 4,07 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 110,92 | +134,95% | -1,109% | -0,255% | +0,43% | 4,25 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 103,73 | +126,20% | -1,037% | -0,001% | +0,11% | 2,14 Tr | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 102,69 | +124,94% | -1,027% | -0,262% | +0,20% | 3,17 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 96,29 | +117,15% | -0,963% | +0,003% | -0,08% | 1,69 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 80,02 | +97,36% | -0,800% | -0,044% | +0,30% | 781,91 N | -- | |
BQTUM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT | 71,81 | +87,36% | -0,718% | -0,043% | +0,04% | 1,21 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 70,97 | +86,35% | -0,710% | -0,270% | +0,12% | 12,87 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 65,33 | +79,48% | -0,653% | -0,033% | +0,23% | 12,78 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 65,14 | +79,25% | -0,651% | -0,111% | +0,47% | 1,83 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 49,55 | +60,29% | -0,496% | -0,025% | +0,20% | 1,21 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 39,39 | +47,93% | -0,394% | -0,003% | +0,27% | 938,43 N | -- | |
BACT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT | 32,07 | +39,02% | -0,321% | -0,074% | +0,22% | 3,69 Tr | -- | |
BRVN/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT | 29,69 | +36,13% | -0,297% | +0,010% | +0,15% | 931,05 N | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 29,67 | +36,09% | -0,297% | -0,014% | +0,06% | 1,06 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 28,80 | +35,04% | -0,288% | -0,047% | +0,06% | 66,92 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 26,15 | +31,82% | -0,261% | +0,005% | -0,18% | 663,04 N | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 21,04 | +25,60% | -0,210% | -0,054% | +0,19% | 1,17 Tr | -- | |
BRAY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT | 19,11 | +23,25% | -0,191% | -0,008% | +0,23% | 1,30 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 17,67 | +21,50% | -0,177% | -0,040% | -0,29% | 627,27 N | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 17,08 | +20,78% | -0,171% | -0,096% | +0,17% | 1,50 Tr | -- | |
BKMNO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT | 14,50 | +17,64% | -0,145% | -0,029% | +0,13% | 725,80 N | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 13,29 | +16,17% | -0,133% | -0,003% | +0,17% | 940,90 N | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 13,26 | +16,13% | -0,133% | +0,005% | -0,13% | 2,81 Tr | -- | |
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 12,17 | +14,81% | -0,122% | +0,010% | +0,10% | 1,12 Tr | -- |