CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
8,21+9,99%+0,082%+0,010%-0,06%2,25 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
7,41+9,01%+0,074%+0,010%-0,09%1,81 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
7,28+8,85%+0,073%+0,010%-0,05%1,36 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
5,87+7,14%+0,059%+0,010%-0,10%2,03 Tr--
LTC
BLTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
5,40+6,57%-0,054%+0,001%-0,04%5,50 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
4,16+5,06%-0,042%-0,003%+0,02%453,31 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
4,06+4,94%-0,041%+0,000%+0,03%166,71 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
3,70+4,50%+0,037%+0,010%-0,12%1,56 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
3,10+3,77%+0,031%-0,003%+0,08%1,37 Tr--
DOGE
BDOGE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
2,99+3,64%-0,030%+0,002%-0,03%23,95 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
1,61+1,96%+0,016%-0,009%+0,05%24,11 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
0,97+1,18%-0,010%+0,010%-0,07%2,70 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
0,90+1,10%+0,009%+0,005%-0,05%9,42 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
0,78+0,95%+0,008%+0,010%-0,09%632,69 N--